автолюби́тель
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người yêu xe hơi, tay chơi xe, người đam mê ô tô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автолюби́тель | автолюби́тели |
| Sinh cách | автолюби́теля | автолюби́телей |
| Tặng cách | автолюби́телю | автолюби́телям |
| Đối cách | автолюби́теля | автолюби́телей |
| Công cụ cách | автолюби́телем | автолюби́телями |
| Giới cách | автолюби́теле | автолюби́телях |