автола́вка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- cửa hàng lưu động, xe bán hàng lưu động
- xe bán hàng, xe tải bán hàng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автола́вка | автола́вки |
| Sinh cách | автола́вки | автола́вок |
| Tặng cách | автола́вке | автола́вкам |
| Đối cách | автола́вку | автола́вки |
| Công cụ cách | автола́вкой, автола́вкою | автола́вками |
| Giới cách | автола́вке | автола́вках |