автола́вка автолавка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. cửa hàng lưu động, xe bán hàng lưu động
  2. xe bán hàng, xe tải bán hàng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавтола́вкаавтола́вки
Sinh cáchавтола́вкиавтола́вок
Tặng cáchавтола́вкеавтола́вкам
Đối cáchавтола́вкуавтола́вки
Công cụ cáchавтола́вкой, автола́вкоюавтола́вками
Giới cáchавтола́вкеавтола́вках