авто́л автол

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Ôtôn, dầu ô tô, dầu máy

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавто́лавто́лы
Sinh cáchавто́лаавто́лов
Tặng cáchавто́луавто́лам
Đối cáchавто́лавто́лы
Công cụ cáchавто́ломавто́лами
Giới cáchавто́леавто́лах