авто́л
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Ôtôn, dầu ô tô, dầu máy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авто́л | авто́лы |
| Sinh cách | авто́ла | авто́лов |
| Tặng cách | авто́лу | авто́лам |
| Đối cách | авто́л | авто́лы |
| Công cụ cách | авто́лом | авто́лами |
| Giới cách | авто́ле | авто́лах |