автокла́в
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nồi hấp tiệt trùng, nồi hấp áp suất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автокла́в | автокла́вы |
| Sinh cách | автокла́ва | автокла́вов |
| Tặng cách | автокла́ву | автокла́вам |
| Đối cách | автокла́в | автокла́вы |
| Công cụ cách | автокла́вом | автокла́вами |
| Giới cách | автокла́ве | автокла́вах |