автоза́к автозак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xe vận chuyển tù nhân, xe áp giải, xe cảnh sát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавтоза́кавтоза́ки
Sinh cáchавтоза́каавтоза́ков
Tặng cáchавтоза́куавтоза́кам
Đối cáchавтоза́кавтоза́ки
Công cụ cáchавтоза́комавтоза́ками
Giới cáchавтоза́кеавтоза́ках