автоза́к
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- xe vận chuyển tù nhân, xe áp giải, xe cảnh sát
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автоза́к | автоза́ки |
| Sinh cách | автоза́ка | автоза́ков |
| Tặng cách | автоза́ку | автоза́кам |
| Đối cách | автоза́к | автоза́ки |
| Công cụ cách | автоза́ком | автоза́ками |
| Giới cách | автоза́ке | автоза́ках |