автозаво́д
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Nhà máy chế tạo ô tôxe hơi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автозаво́д | автозаво́ды |
| Sinh cách | автозаво́да | автозаво́дов |
| Tặng cách | автозаво́ду | автозаво́дам |
| Đối cách | автозаво́д | автозаво́ды |
| Công cụ cách | автозаво́дом | автозаво́дами |
| Giới cách | автозаво́де | автозаво́дах |