автодро́м автодром

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sân đua, đường đua
  2. sân đua, đường đua, trường lái xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавтодро́мавтодро́мы
Sinh cáchавтодро́маавтодро́мов
Tặng cáchавтодро́муавтодро́мам
Đối cáchавтодро́мавтодро́мы
Công cụ cáchавтодро́момавтодро́мами
Giới cáchавтодро́меавтодро́мах