автодо́м
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhà lưu động, xe nhà
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автодо́м | автодома́ |
| Sinh cách | автодо́ма | автодомо́в |
| Tặng cách | автодо́му | автодома́м |
| Đối cách | автодо́м | автодома́ |
| Công cụ cách | автодо́мом | автодома́ми |
| Giới cách | автодо́ме | автодома́х |