авто́граф
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- bản thảoрукопись
- chữ ký tự tayподпись
- thủ bút, chữ tự tay viết, tự bút, thân bút, bút tíchнадпись
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авто́граф | авто́графы |
| Sinh cách | авто́графа | авто́графов |
| Tặng cách | авто́графу | авто́графам |
| Đối cách | авто́граф | авто́графы |
| Công cụ cách | авто́графом | авто́графами |
| Giới cách | авто́графе | авто́графах |