автоба́н
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đường cao tốc (Đức)Đức
- đường cao tốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автоба́н | автоба́ни |
| Sinh cách | автоба́на | автоба́нов |
| Tặng cách | автоба́ну | автоба́нам |
| Đối cách | автоба́н | автоба́ни |
| Công cụ cách | автоба́ном | автоба́нами |
| Giới cách | автоба́не | автоба́нах |