автоба́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Trạm ô tô, cơ sở ô tô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | автоба́за | автоба́зы |
| Sinh cách | автоба́зы | автоба́з |
| Tặng cách | автоба́зе | автоба́зам |
| Đối cách | автоба́зу | автоба́зы |
| Công cụ cách | автоба́зой, автоба́зою | автоба́зами |
| Giới cách | автоба́зе | автоба́зах |