авро́ра аврора

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. nữ thần Rạng Đông, bình minh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавро́раавро́ры
Sinh cáchавро́рыавро́р
Tặng cáchавро́реавро́рам
Đối cáchавро́руавро́ры
Công cụ cáchавро́рой, авро́роюавро́рами
Giới cáchавро́реавро́рах