авра́л аврал

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Công việc do đoàn thủy thủ cùng làm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавра́лавра́лы
Sinh cáchавра́лаавра́лов
Tặng cáchавра́луавра́лам
Đối cáchавра́лавра́лы
Công cụ cáchавра́ломавра́лами
Giới cáchавра́леавра́лах