авитамино́з
danh từbất động vật
Nghĩa
- bệnh thiếu vitamin, suy dinh dưỡng vitamin
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авитамино́з | авитамино́зы |
| Sinh cách | авитамино́за | авитамино́зов |
| Tặng cách | авитамино́зу | авитамино́зам |
| Đối cách | авитамино́з | авитамино́зы |
| Công cụ cách | авитамино́зом | авитамино́зами |
| Giới cách | авитамино́зе | авитамино́зах |