авие́тка авиетка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. máy bay siêu nhỏ, máy bay thu nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавие́ткаавие́тки
Sinh cáchавие́ткиавие́ток
Tặng cáchавие́ткеавие́ткам
Đối cáchавие́ткуавие́тки
Công cụ cáchавие́ткой, авие́ткоюавие́тками
Giới cáchавие́ткеавие́тках