авиа́ция
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- hàng không
- Hàng không, máy baycác
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авиа́ция | авиа́ции |
| Sinh cách | авиа́ции | авиа́ций |
| Tặng cách | авиа́ции | авиа́циям |
| Đối cách | авиа́цию | авиа́ции |
| Công cụ cách | авиа́цией, авиа́циею | авиа́циями |
| Giới cách | авиа́ции | авиа́циях |
Ví dụ
- военная авиацияkhông quân, không lực
- гражданская авиацияhàng không dân dụng
- транспортная авиацияhàng không (máy bay) vận tải
