авиасвя́зь авиасвязь

danh từ

Nghĩa

  1. thông tin hàng không, liên lạc hàng không

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавиасвя́зьавиасвя́зи
Sinh cáchавиасвя́зиавиасвя́зей
Tặng cáchавиасвя́зиавиасвя́зям
Đối cáchавиасвя́зьавиасвя́зи
Công cụ cáchавиасвя́зьюавиасвя́зями
Giới cáchавиасвя́зиавиасвя́зях