авиапредприя́тие авиапредприятие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. hãng hàng không, công ty hàng không
  2. doanh nghiệp hàng không, công ty hàng không, công ty hàng không vũ trụ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавиапредприя́тиеавиапредприя́тия
Sinh cáchавиапредприя́тияавиапредприя́тий
Tặng cáchавиапредприя́тиюавиапредприя́тиям
Đối cáchавиапредприя́тиеавиапредприя́тия
Công cụ cáchавиапредприя́тиемавиапредприя́тиями
Giới cáchавиапредприя́тииавиапредприя́тиях

Từ đồng nghĩa