авиапо́чта авиапочтаdanh từgiống cáibất động vậtchỉ số ítNghĩaBưu điện hàng khôngBiến cáchCáchSố ítSố nhiềuDanh cáchавиапо́чта—Sinh cáchавиапо́чты—Tặng cáchавиапо́чте—Đối cáchавиапо́чту—Công cụ cáchавиапо́чтой, авиапо́чтою—Giới cáchавиапо́чте—Ví dụотправлять авиапочтойgửi qua bưu điện hàng không, gửi bằng máy bay