авиапо́чта авиапочта

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Bưu điện hàng không

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавиапо́чта—
Sinh cáchавиапо́чты—
Tặng cáchавиапо́чте—
Đối cáchавиапо́чту—
Công cụ cáchавиапо́чтой, авиапо́чтою—
Giới cáchавиапо́чте—

Ví dụ

  • отправлять авиапочтой
    gửi qua bưu điện hàng không, gửi bằng máy bay