авиапо́чта
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Bưu điện hàng không
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авиапо́чта | — |
| Sinh cách | авиапо́чты | — |
| Tặng cách | авиапо́чте | — |
| Đối cách | авиапо́чту | — |
| Công cụ cách | авиапо́чтой, авиапо́чтою | — |
| Giới cách | авиапо́чте | — |
Ví dụ
- отправлять авиапочтойgửi qua bưu điện hàng không, gửi bằng máy bay