авиаперево́зки авиаперевозки

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. giao thông hàng không, vận tải hàng không

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—авиаперево́зки
Sinh cách—авиаперево́зок
Tặng cách—авиаперево́зкам
Đối cách—авиаперево́зки
Công cụ cách—авиаперево́зками
Giới cách—авиаперево́зках