авиапассажир
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- hành khách hàng không, hành khách máy bay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авиапассажи́р | авиапассажи́ры |
| Sinh cách | авиапассажи́ра | авиапассажи́ров |
| Tặng cách | авиапассажи́ру | авиапассажи́рам |
| Đối cách | авиапассажи́ра | авиапассажи́ров |
| Công cụ cách | авиапассажи́ром | авиапассажи́рами |
| Giới cách | авиапассажи́ре | авиапассажи́рах |