авиамаяк
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đèn pha hàng không
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авиамая́к | авиамаяки́ |
| Sinh cách | авиамая́ка | авиамаяко́в |
| Tặng cách | авиамая́ку | авиамаяка́м |
| Đối cách | авиамая́к | авиамаяки́ |
| Công cụ cách | авиамая́ком | авиамаяка́ми |
| Giới cách | авиамая́ке | авиамаяка́х |