авиама́тка авиаматка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Hàng không mẫu hạm, tàu sân bay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавиама́ткаавиама́тки
Sinh cáchавиама́ткиавиама́ток
Tặng cáchавиама́ткеавиама́ткам
Đối cáchавиама́ткуавиама́тки
Công cụ cáchавиама́ткой, авиама́ткоюавиама́тками
Giới cáchавиама́ткеавиама́тках

Từ đồng nghĩa