авиама́тка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Hàng không mẫu hạm, tàu sân bay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авиама́тка | авиама́тки |
| Sinh cách | авиама́тки | авиама́ток |
| Tặng cách | авиама́тке | авиама́ткам |
| Đối cách | авиама́тку | авиама́тки |
| Công cụ cách | авиама́ткой, авиама́ткою | авиама́тками |
| Giới cách | авиама́тке | авиама́тках |