авиабиле́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- vé máy bay
- vé hàng không, vé máy bay
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авиабиле́т | авиабиле́ты |
| Sinh cách | авиабиле́та | авиабиле́тов |
| Tặng cách | авиабиле́ту | авиабиле́там |
| Đối cách | авиабиле́т | авиабиле́ты |
| Công cụ cách | авиабиле́том | авиабиле́тами |
| Giới cách | авиабиле́те | авиабиле́тах |