авиаба́за
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- căn cứ không quânвоенная
- cơ sở hàng khôngгражданская
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авиаба́за | авиаба́зы |
| Sinh cách | авиаба́зы | авиаба́з |
| Tặng cách | авиаба́зе | авиаба́зам |
| Đối cách | авиаба́зу | авиаба́зы |
| Công cụ cách | авиаба́зой, авиаба́зою | авиаба́зами |
| Giới cách | авиаба́зе | авиаба́зах |