авиаба́за авиабаза

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. căn cứ không quânвоенная
  2. cơ sở hàng khôngгражданская

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавиаба́заавиаба́зы
Sinh cáchавиаба́зыавиаба́з
Tặng cáchавиаба́зеавиаба́зам
Đối cáchавиаба́зуавиаба́зы
Công cụ cáchавиаба́зой, авиаба́зоюавиаба́зами
Giới cáchавиаба́зеавиаба́зах