а́вгуст август

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. tháng támмесяц

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́вгуста́вгусты
Sinh cáchа́вгустаа́вгустов
Tặng cáchа́вгустуа́вгустам
Đối cáchа́вгуста́вгусты
Công cụ cáchа́вгустома́вгустами
Giới cáchа́вгустеа́вгустах

Từ liên quan