а́вгуст
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tháng támмесяц
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | а́вгуст | а́вгусты |
| Sinh cách | а́вгуста | а́вгустов |
| Tặng cách | а́вгусту | а́вгустам |
| Đối cách | а́вгуст | а́вгусты |
| Công cụ cách | а́вгустом | а́вгустами |
| Giới cách | а́вгусте | а́вгустах |
