авгу́р
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- thầy bói, tiên tri, thầy cúngжрец, толкующий волю богов и предсказывающий будущее по крику и полёту птиц
- thầy bói, tiên tri
- thầy bói, tiên tri, người tiên đoánжрец, толкующий волю богов и предсказывающий будущее по крику и полёту птиц
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | авгу́р | авгу́ры |
| Sinh cách | авгу́ра | авгу́ров |
| Tặng cách | авгу́ру | авгу́рам |
| Đối cách | авгу́ра | авгу́ров |
| Công cụ cách | авгу́ром | авгу́рами |
| Giới cách | авгу́ре | авгу́рах |