авари́йщик аварийщик

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. nhân viên khắc phục sự cố, thợ sửa chữa khẩn cấp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавари́йщикавари́йщики
Sinh cáchавари́йщикаавари́йщиков
Tặng cáchавари́йщикуавари́йщикам
Đối cáchавари́йщикаавари́йщиков
Công cụ cáchавари́йщикомавари́йщиками
Giới cáchавари́йщикеавари́йщиках