ава́рец
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người Avar
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ава́рец | ава́рцы |
| Sinh cách | ава́рца | ава́рцев |
| Tặng cách | ава́рцу | ава́рцам |
| Đối cách | ава́рца | ава́рцев |
| Công cụ cách | ава́рцем | ава́рцами |
| Giới cách | ава́рце | ава́рцах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ава́рец | ава́рцы |
| Sinh cách | ава́рца | ава́рцев |
| Tặng cách | ава́рцу | ава́рцам |
| Đối cách | ава́рца | ава́рцев |
| Công cụ cách | ава́рцем | ава́рцами |
| Giới cách | ава́рце | ава́рцах |