авантю́ра авантюра

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Phiêu lưu, mạo hiểm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchавантю́раавантю́ры
Sinh cáchавантю́рыавантю́р
Tặng cáchавантю́реавантю́рам
Đối cáchавантю́руавантю́ры
Công cụ cáchавантю́рой, авантю́роюавантю́рами
Giới cáchавантю́реавантю́рах

Ví dụ

  • военная авантюра
    cuộc phiêu lưu quân sự
  • пускаться в авантюры
    bước vào con đường phiêu lưu mạo hiểm

Từ liên quan