аванпо́рт аванпорт

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. cảng ngoài, cảng phụ
  2. cảng ngoài, cảng vệ tinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаванпо́ртаванпо́рты
Sinh cáchаванпо́ртааванпо́ртов
Tặng cáchаванпо́ртуаванпо́ртам
Đối cáchаванпо́ртаванпо́рты
Công cụ cáchаванпо́ртомаванпо́ртами
Giới cáchаванпо́ртеаванпо́ртах