абха́зка абхазка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. phụ nữ Abkhaz, người Abkhaz nữ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабха́зкаабха́зки
Sinh cáchабха́зкиабха́зок
Tặng cáchабха́зкеабха́зкам
Đối cáchабха́зкуабха́зок
Công cụ cáchабха́зкой, абха́зкоюабха́зками
Giới cáchабха́зкеабха́зках