абули́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chứng mất ý chí, chứng liệt ý chí
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | абули́я | абули́и |
| Sinh cách | абули́и | абули́й |
| Tặng cách | абули́и | абули́ям |
| Đối cách | абули́ю | абули́и |
| Công cụ cách | абули́ей, абули́ею | абули́ями |
| Giới cách | абули́и | абули́ях |