абули́я абулия

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chứng mất ý chí, chứng liệt ý chí

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабули́яабули́и
Sinh cáchабули́иабули́й
Tặng cáchабули́иабули́ям
Đối cáchабули́юабули́и
Công cụ cáchабули́ей, абули́еюабули́ями
Giới cáchабули́иабули́ях