абсци́сса
danh từbất động vật
Nghĩa
- Hoành độ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | абсци́сса | абсци́ссы |
| Sinh cách | абсци́ссы | абсци́сс |
| Tặng cách | абсци́ссе | абсци́ссам |
| Đối cách | абсци́ссу | абсци́ссы |
| Công cụ cách | абсци́ссой, абсци́ссою | абсци́ссами |
| Giới cách | абсци́ссе | абсци́ссах |