абсце́сс абсцесс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. áp-xe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабсце́ссабсце́ссы
Sinh cáchабсце́ссаабсце́ссов
Tặng cáchабсце́ссуабсце́ссам
Đối cáchабсце́ссабсце́ссы
Công cụ cáchабсце́ссомабсце́ссами
Giới cáchабсце́ссеабсце́ссах