абсу́рд абсурд

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vô lý, phi lý, vô nghĩa

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабсу́рдабсу́рды
Sinh cáchабсу́рдаабсу́рдов
Tặng cáchабсу́рдуабсу́рдам
Đối cáchабсу́рдабсу́рды
Công cụ cáchабсу́рдомабсу́рдами
Giới cáchабсу́рдеабсу́рдах

Ví dụ

  • довести до абсурд
    biến thành vô lý

Từ liên quan