абсенти́зм абсентизм

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sự vắng mặt, tình trạng vắng mặt
  2. chứng nghiện absinthe, bệnh nghiện absinthe

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабсенти́змабсенти́змы
Sinh cáchабсенти́змаабсенти́змов
Tặng cáchабсенти́змуабсенти́змам
Đối cáchабсенти́змабсенти́змы
Công cụ cáchабсенти́змомабсенти́змами
Giới cáchабсенти́змеабсенти́змах

Từ liên quan