Từ điển

    аборти́вный абортивный

    tính từ

    Nghĩa

    1. thuộc về phá thai, dùng để phá thai, liên quan đến phá thaiотносящийся к аборту

    Từ liên quan

    або́ртphá thai, nạo thai; xảy thai, trụy thai
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)