аборда́ж
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Đánh tàu địch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | аборда́ж | аборда́жи |
| Sinh cách | аборда́жа | аборда́жей |
| Tặng cách | аборда́жу | аборда́жам |
| Đối cách | аборда́ж | аборда́жи |
| Công cụ cách | аборда́жем | аборда́жами |
| Giới cách | аборда́же | аборда́жах |
Ví dụ
- взять на абордажxông vào đánh tàu địch