аборда́ж абордаж

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Đánh tàu địch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаборда́жаборда́жи
Sinh cáchаборда́жааборда́жей
Tặng cáchаборда́жуаборда́жам
Đối cáchаборда́жаборда́жи
Công cụ cáchаборда́жемаборда́жами
Giới cáchаборда́жеаборда́жах

Ví dụ

  • взять на абордаж
    xông vào đánh tàu địch

Từ liên quan