абиту́ра абитура

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. thí sinh dự thi, học sinh dự thi, đợt tuyển sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchабиту́ра—
Sinh cáchабиту́ры—
Tặng cáchабиту́ре—
Đối cáchабиту́ру—
Công cụ cáchабиту́рой, абиту́рою—
Giới cáchабиту́ре—

Từ liên quan