аберроско́п аберроскоп

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. máy đo quang sai
  2. máy đo quang sai, aberroscope

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаберроско́паберроско́пы
Sinh cáchаберроско́пааберроско́пов
Tặng cáchаберроско́пуаберроско́пам
Đối cáchаберроско́паберроско́пы
Công cụ cáchаберроско́помаберроско́пами
Giới cáchаберроско́пеаберроско́пах