а́бвер абвер

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Abwehra German intelligence organization from 1921 to 1944

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchа́бвер—
Sinh cáchа́бвера—
Tặng cáchа́бверу—
Đối cáchа́бвер—
Công cụ cáchа́бвером—
Giới cáchа́бвере—

Từ liên quan