аббревиа́ция аббревиация

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Sự rút ngắnquá trình phát triển cá thể
  2. Từ viết tắt, cách viết tắt/nói tắt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchаббревиа́ция—
Sinh cáchаббревиа́ции—
Tặng cáchаббревиа́ции—
Đối cáchаббревиа́цию—
Công cụ cáchаббревиа́цией, аббревиа́циею—
Giới cáchаббревиа́ции—

Từ liên quan