Я́ковка Яковка

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sông Yakovkariver

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЯ́ковка—
Sinh cáchЯ́ковки—
Tặng cáchЯ́ковке—
Đối cáchЯ́ковку—
Công cụ cáchЯ́ковкой—
Giới cáchЯ́ковке—