Я́ковка
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- sông Yakovkariver
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Я́ковка | — |
| Sinh cách | Я́ковки | — |
| Tặng cách | Я́ковке | — |
| Đối cách | Я́ковку | — |
| Công cụ cách | Я́ковкой | — |
| Giới cách | Я́ковке | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Я́ковка | — |
| Sinh cách | Я́ковки | — |
| Tặng cách | Я́ковке | — |
| Đối cách | Я́ковку | — |
| Công cụ cách | Я́ковкой | — |
| Giới cách | Я́ковке | — |