я́ков яков

khác

Nghĩa

  1. bò Tây Tạnggenitive/accusative plural of 'як'; Wild bovine species of the Central Asian highlands.

Я́ков Яков

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. JacobИноязычные аналоги
  2. YakovEnglish: Jacob

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchЯ́ковЯ́ковы
Sinh cáchЯ́коваЯ́ковов
Tặng cáchЯ́ковуЯ́ковам
Đối cáchЯ́коваЯ́ковов
Công cụ cáchЯ́ковомЯ́ковами
Giới cáchЯ́ковеЯ́ковах