Từ điển

    Я́ва Ява

    danh từgiống cáichỉ số ít

    Nghĩa

    1. Java

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchЯ́ва—
    Sinh cáchЯ́вы—
    Tặng cáchЯ́ве—
    Đối cáchЯ́ву—
    Công cụ cáchЯ́вой, Я́вою—
    Giới cáchЯ́ве—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)