Я́ва
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- Java
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Я́ва | — |
| Sinh cách | Я́вы | — |
| Tặng cách | Я́ве | — |
| Đối cách | Я́ву | — |
| Công cụ cách | Я́вой, Я́вою | — |
| Giới cách | Я́ве | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Я́ва | — |
| Sinh cách | Я́вы | — |
| Tặng cách | Я́ве | — |
| Đối cách | Я́ву | — |
| Công cụ cách | Я́вой, Я́вою | — |
| Giới cách | Я́ве | — |