Шереме́тьево Шереметьево

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Sheremetyevo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchШереме́тьево—
Sinh cáchШереме́тьева—
Tặng cáchШереме́тьеву—
Đối cáchШереме́тьево—
Công cụ cáchШереме́тьевом—
Giới cáchШереме́тьеве—

Từ liên quan