Шанха́й Шанхай

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Thượng Hải

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchШанха́й—
Sinh cáchШанха́я—
Tặng cáchШанха́ю—
Đối cáchШанха́й—
Công cụ cáchШанха́ем—
Giới cáchШанха́е—