Шанха́й
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Thượng Hải
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Шанха́й | — |
| Sinh cách | Шанха́я | — |
| Tặng cách | Шанха́ю | — |
| Đối cách | Шанха́й | — |
| Công cụ cách | Шанха́ем | — |
| Giới cách | Шанха́е | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Шанха́й | — |
| Sinh cách | Шанха́я | — |
| Tặng cách | Шанха́ю | — |
| Đối cách | Шанха́й | — |
| Công cụ cách | Шанха́ем | — |
| Giới cách | Шанха́е | — |