черно́быль чернобыль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chernobylгород в Украине
  2. ngải cứu
  3. ngải đắng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчернобы́льчернобы́ли
Sinh cáchчернобы́лячернобы́лей
Tặng cáchчернобы́лючернобы́лям
Đối cáchчернобы́льчернобы́ли
Công cụ cáchчернобы́лемчернобы́лями
Giới cáchчернобы́лечернобы́лях

чернобы́ль чернобыль

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Chernobylгород в Украине
  2. ngải cứu
  3. ngải cứu, ngải xám
  4. ngải đắng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчернобы́льчернобы́ли
Sinh cáchчернобы́лячернобы́лей
Tặng cáchчернобы́лючернобы́лям
Đối cáchчернобы́льчернобы́ли
Công cụ cáchчернобы́лемчернобы́лями
Giới cáchчернобы́лечернобы́лях

Từ đồng nghĩa